mõm mòm

mõm mòm

Những quả chuối này đã mõm mòm, không ăn được nữa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá chín, quá mềm, gần như bị thối hoặc nhũn ra: "mõm mòm" mô tả trạng thái của trái cây, rau củ hoặc thực phẩm đã chín quá lâu, trở nên mềm nhũn, mất độ tươi ngon có thể bắt đầu hỏng.
    • Mở rộng (hiếm dùng): Có thể ám chỉ một vật đó quá , yếu ớt, hoặc dễ vỡ vụn do thời gian hoặc tác động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quả đu đủ này để lâu quá, đã mõm mòm rồi. (Quả đu đủ đã quá chín, mềm nhũn không còn ngon.)
    • Đừng mua mấy quả chuối mõm mòm ấy, ăn không ngon đâu. (Không nên mua những quả chuối quá chín, chúng đã mất hương vị.)
    • Củ khoai lang bị mõm mòm để trong hầm ẩm quá lâu. (Củ khoai đã bị hỏng, mềm nhũn do điều kiện bảo quản không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mõm mòm" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường dùng để phê phán hoặc cảnh báo về chất lượng thực phẩm.

    • Món canh này nấu từ đao mõm mòm, ăn nhạt nhẽo không ngon. ( đao quá chín đã làm mất đi độ ngọt tự nhiên của món ăn.)
  • Nghĩa bóng (hiếm): Có thể dùng để chỉ một người hoặc vật đã suy yếu, mất đi sức sống.

    • Cái bàn gỗ này mõm mòm quá rồi, không dùng được nữa. (Cái bàn đã mục, yếu ớt dễ gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mõm (tính từ): Mềm, nhũn, thường dùng riêng lẻ trong phương ngữ miền Nam.

    • Trái mít mõm quá, ăn không ngon. (Trái mít quá mềm, không còn hấp dẫn.)
  • Mòm (tính từ): Như "mõm", chỉ trạng thái quá chín hoặc hỏng.

    • Quả xoài này mòm rồi, bỏ đi. (Quả xoài đã hỏng, không ăn được.)
  • Nhũn (tính từ): Mềm, dễ nát, thường dùng cho thực phẩm chín quá.

    • Cơm nhũn nấu nhiều nước. (Cơm quá mềm do thừa nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Chín quá: Trạng thái quá độ chín, gần hỏng.
  • Mềm nhũn: Mềm đến mức gần như nát.
  • Hỏng: Mất phẩm chất, không còn dùng được.
Thành ngữ liên quan
  • Mõm mòm như trầu: (Phương ngữ) Chỉ trạng thái quá mềm, nhũn nát, không còn hình dạng ban đầu.
    • Mấy quả cà chua để lâu ngày, mõm mòm như trầu. (Cà chua đã hỏng hoàn toàn, mềm nhũn không còn nguyên vẹn.)